paperboy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cậu bé giao báo đến từng nhà bằng một vòng giấydanh từA boy who delivers newspapers to houses on a paper round.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paperboyDạng gốc (base form)
- paperboysSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha