Dịch

longaniza

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/lonɡaˈniθa/

Nghĩa chính

  1. Xúc xích heodanh từpork sausage
  2. Wiener, tinh ranh (dương vật)danh từwiener, dick (penis)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. longanizaDạng gốc (base form)
  2. longanizasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

atar los perros con longanizađộng từRất phong phú; có những con đường được lát vàng; trở thành vùng đất của sữa và mật ong

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI