longaniza
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/lonɡaˈniθa/
Nghĩa chính
- Xúc xích heodanh từpork sausage
- Wiener, tinh ranh (dương vật)danh từwiener, dick (penis)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- longanizaDạng gốc (base form)
- longanizasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| atar los perros con longanizađộng từ | động từ | Rất phong phú; có những con đường được lát vàng; trở thành vùng đất của sữa và mật ong |