lomo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈlomo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Lưng (phía sau cơ thể)danh từback (the rear of body)
- Thắt lưng, lưng dướidanh từlower back, lumbar
- Thăn, thịt thăn (bất kỳ miếng thịt nào)danh từloin, tenderloin (any of several cuts of meat)
- Phi lê (cá) (một miếng thịt nhỏ)danh từfillet (of fish) (a strip or compact piece of meat)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lomo saltadodanh từ | danh từ | Một món ăn Peru bao gồm các dải bít tết, khoai tây chiên, gia vị và các nguyên liệu khác |
| lomo de torodanh từ | danh từ | Va chạm tốc độ |
| lomo de burrodanh từ | danh từ | Va chạm tốc độ |
| partir el lomođộng từ | động từ | Làm hết sức mình (làm việc chăm chỉ) |
| de tomo y lomo | Đích thực, hết chỗ nói | |
| chacal de lomo negrodanh từ | danh từ | Chó rừng lưng đen |
| a lomostrạng từ | trạng từ | Trên lưng ai đó |
| a lomos degiới từ | giới từ | Ở mặt sau của |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Xương sườn (phần thịt bao quanh một hoặc nhiều xương sườn)
- rib (cut of meat enclosing one or more rib bones)