Dịch

lumbar

C1tính từ (adjective)
/lumˈbaɾ/

Nghĩa chính

  1. Ngang lưngtính từlumbar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lumbarDạng gốc (base form)
  2. lumbaresGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

cuadrado lumbardanh từVuông thắt lưng
punción lumbarChọc dò thắt lưng
vértebra lumbarĐốt sống thắt lưng

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc lumbar
Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI