lumbar
C1tính từ (adjective)
/lumˈbaɾ/
Nghĩa chính
- Ngang lưngtính từlumbar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lumbarDạng gốc (base form)
- lumbaresGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cuadrado lumbardanh từ | danh từ | Vuông thắt lưng |
| punción lumbar | Chọc dò thắt lưng | |
| vértebra lumbar | Đốt sống thắt lưng |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc lumbarTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh