Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lomazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/loˈmaso/
Nghĩa chính
1
Một cơ thể tuyệt vời
danh từ
an amazing body
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lomazo
Dạng gốc
(base form)
lomazo
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
También
posteó
una
imagen
del
futbolista
luciendo
su
lomazo
.
AI
1
Một cơ thể tuyệt vời
1
Một cơ thể tuyệt vời
1
Một cơ thể tuyệt vời