Dịch

lomazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/loˈmaso/

Nghĩa chính

  1. Một cơ thể tuyệt vờidanh từan amazing body

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lomazoDạng gốc (base form)
  2. lomazosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI