Dịch

loma

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈloma/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một ngọn đồi hoặc ngọn núi dàidanh từa long hill or mountain
  2. Một ngọn đồi thấpdanh từa low hill
  3. Ngoại ôdanh từsuburb

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lomaDạng gốc (base form)
  2. lomasSố nhiều (plural)
  3. lomitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

loma de burroChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI