loma
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈloma/nguồn
Nghĩa chính
- Một ngọn đồi hoặc ngọn núi dàidanh từa long hill or mountain
- Một ngọn đồi thấpdanh từa low hill
- Ngoại ôdanh từsuburb
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| loma de burro | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh