Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lomaje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/loˈmaxe/
Nghĩa chính
1
Một sườn núi thấp
danh từ
a low ridge
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lomaje
Dạng gốc
(base form)
lomaje
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một sườn núi thấp
1
Một sườn núi thấp
1
Một sườn núi thấp