Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colina
B1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koˈlina/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồi
danh từ
hill
2
Colin
qua tiếng Anh
danh từ
choline
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
colina
Dạng gốc
(base form)
colina
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
colina
colina
do
Đồi núi
tính từ
colina
bo
Rutabaga, Thụy Điển
danh từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Đồi
cerro
monte
Khác
loma
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hill
Đồi
choline
Colin
AI
1
Đồi
2
Colin
1
Đồi
2
Colin
1
Đồi
2
Colin