Dịch

colina

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koˈlina/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đồidanh từhill
  2. Colinqua tiếng Anhdanh từcholine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colinaDạng gốc (base form)
  2. colinasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khác

Ngôn ngữ khác

AI