Dịch

choline

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Colindanh từkhông đếm được (uncountable)A hydroxy quaternary ammonium compound with formula (CH₃)₃N⁺CH₂CH₂OHX⁻. It is an essential nutrient for cardiovascular and brain health and for cell membrane formation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cholineDạng gốc (base form)
  2. cholinesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cholinergic urticariadanh từLoại nổi mề đay thể chất xuất hiện khi một người đổ mồ hôi hoặc nhiệt độ cơ thể tăng lên
-niclinehậu tốChất chủ vận/chất chủ vận từng phần của thụ thể cholinergic nicotinic

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổχολήkholḗ“bile”

AI