Nghĩa chính
- Colindanh từkhông đếm được (uncountable)A hydroxy quaternary ammonium compound with formula (CH₃)₃N⁺CH₂CH₂OHX⁻. It is an essential nutrient for cardiovascular and brain health and for cell membrane formation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cholineDạng gốc (base form)
- cholinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cholinergic urticariadanh từ | danh từ | Loại nổi mề đay thể chất xuất hiện khi một người đổ mồ hôi hoặc nhiệt độ cơ thể tăng lên |
| -niclinehậu tố | hậu tố | Chất chủ vận/chất chủ vận từng phần của thụ thể cholinergic nicotinic |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổχολήkholḗ“bile”
Họ từ (word family)
cùng gốc cholineNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha