Dịch

cholinergic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tác động kiểu colintính từOf, pertaining to, activated by, producing or having the same function as acetylcholine.
  2. Các loại thuốc hoặc chất sản xuất hoặc có chức năng tương tự như acetylcholinedanh từAny drug or substance producing or having the same function as acetylcholine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cholinergicDạng gốc (base form)
  2. cholinergicsSố nhiều (plural)
  3. more cholinergicSo sánh hơn (comparative)
  4. most cholinergicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

cholinergic urticariadanh từLoại nổi mề đay thể chất xuất hiện khi một người đổ mồ hôi hoặc nhiệt độ cơ thể tăng lên

Nguồn gốc (etymology)

AI