Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hypercholinergic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cholinergic quá mức
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Excessively cholinergic
Nguồn gốc
(etymology)
hyper-
+
cholinergic
AI
1
Cholinergic quá mức
1
Cholinergic quá mức
1
Cholinergic quá mức