Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adrenocholinergic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mô tả tác dụng cholinergic do tuyến thượng thận tạo ra
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Describing cholinergic effects produced by the adrenal gland.
Nguồn gốc
(etymology)
adreno-
+
cholinergic
AI
1
Mô tả tác dụng cholinergic do tuyến thượng thận tạo ra
1
Mô tả tác dụng cholinergic do tuyến thượng thận tạo ra
1
Mô tả tác dụng cholinergic do tuyến thượng thận tạo ra