Dịch

lomada

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồi; gò đồidanh từhill; hillock

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lomadaDạng gốc (base form)
  2. lomadasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI