Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lomada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồi; gò đồi
danh từ
hill; hillock
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lomada
Dạng gốc
(base form)
lomada
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Según
el
informe
policial
,
el
conductor
del
vehículo
de
menor
porte
frenó
de
manera
repentina
para
cruzar
una
lomada
y
el
camión
de
carga
que
transportaba
balanceados
colisionó
contra
éste
y
luego
fue
a
caer
al
costado
de
la
ruta
aparatosamente
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
loma
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hill
Đồi
AI
1
Đồi
1
Đồi
1
Đồi