lacio
C1tính từ (adjective)
/ˈlaθjo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Khập khiễng, mềm nhũn, nhão nhoéttính từlimp, flaccid, flabby
- Khập khiễng (thiếu độ cứng)tính từlimp (lacking stiffness)
- Uể oảitính từlanguid
- Thẳng (tóc)tính từstraight (of hair)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc lacio1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Vô giá trị
- worthless
Ví dụ
- ,
- ; , .