Dịch

lacio

C1tính từ (adjective)
/ˈlaθjo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Khập khiễng, mềm nhũn, nhão nhoéttính từlimp, flaccid, flabby
  2. Khập khiễng (thiếu độ cứng)tính từlimp (lacking stiffness)
  3. Uể oảitính từlanguid
  4. Thẳng (tóc)tính từstraight (of hair)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lacioDạng gốc (base form)
  2. laciasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. laciosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. laciaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc lacio

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Vô giá trị
  1. worthless

Ví dụ

  • ,
  • ; , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khập khiễng
Thẳng (tóc)
Trái nghĩa

AI