Dịch

rizado

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/riˈθado/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Xoăn, quăntính từcurly
  2. Gợn sóng, lăn tăntính từripply
  3. Lọn tóc xoăn, kiểu uốn xoăndanh từcurliness, curls
  4. Uốn xoăn, đã uốn xoănđộng từpast participle of rizar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rizadoDạng gốc (base form)
  2. rizadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. rizadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. rizadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

pelo rizadoTóc xoăn
cabello rizadoTóc xoăn
col rizadadanh từCải xoăn

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Xếp nếp
  1. Xếp nếp, dập nếp, lượn sóngcorrugated, wrinkled

Họ từ (word family)

cùng gốc rizado

Ví dụ

  • .Anh ấy vuốt tay qua mái tóc dài, nâu và xoăn của mình.
  • .Cô gái tóc vàng và xoăn đó đến từ Thụy Điển.
  • .Em họ tôi có tóc vàng và xoăn.

AI