rizado
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/riˈθado/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Xoăn, quăntính từcurly
- Gợn sóng, lăn tăntính từripply
- Lọn tóc xoăn, kiểu uốn xoăndanh từcurliness, curls
- Uốn xoăn, đã uốn xoănđộng từpast participle of rizar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pelo rizado | Tóc xoăn | |
| cabello rizado | Tóc xoăn | |
| col rizadadanh từ | danh từ | Cải xoăn |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Xếp nếp
- Xếp nếp, dập nếp, lượn sóngcorrugated, wrinkled
Họ từ (word family)
cùng gốc rizadoVí dụ
- .Anh ấy vuốt tay qua mái tóc dài, nâu và xoăn của mình.
- .Cô gái tóc vàng và xoăn đó đến từ Thụy Điển.
- .Em họ tôi có tóc vàng và xoăn.