invitar
A1động từ (verb)
/imbiˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Mờiđộng từto invite
- Bao, khao, đãiđộng từto be on, to assume or take responsibility for paying
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể invitarDanh động từ invitandoPhân từ invitado
| Presente | |
|---|---|
| yo | invito |
| tú | invitas |
| él/ella/Ud. | invita |
| nosotros | invitamos |
| vosotros | invitáis |
| ellos/Uds. | invitan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mời
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| invitar a alguien | Mời ai đó | |
| invitar a cenar | Mời ăn tối | |
| invitar a pagar | Mời trả tiền | |
| invitar a participar | Mời tham gia | |
| invitar a salir | Mời đi chơi | |
| invitar a una fiesta | Mời đến dự tiệc | |
| invitar a un mago | Mời một ảo thuật gia | |
| invita la casacụm từ | cụm từ | Trên nhà |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ấy là người duy nhất không được mời đến bữa tiệc.
- .Anh ấy mời bữa tối cho những người bạn thân nhất của mình.
- .Các bạn đang tiếp đón khách mời.