Dịch

convidar

C2động từ (verb)
/kombiˈdaɾ/

Nghĩa chính

  1. Mờiđộng từto invite
  2. Cung cấpđộng từto offer

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể convidarDanh động từ convidandoPhân từ convidado
Presente
yoconvido
túconvidas
él/ella/Ud.convida
nosotrosconvidamos
vosotrosconvidáis
ellos/Uds.convidan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mời
Cung cấp

Họ từ (word family)

cùng gốc convidar
Từ liên quan (related word)

AI