instrucción
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/instɾuɡˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Lời chỉ dẫn, sự hướng dẫndanh từinstruction
- Sự điều tra tư pháp, thủ tục thẩm cứudanh từan investigation by a criminal court in order to collect factual evidence directed towards pressing charges against a suspect or reaching a nolle prosequi indictment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- instrucciónDạng gốc (base form)
- instruccionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| instrucción pública | Học công lập | |
| instrucción primaria | Giáo dục tiểu học | |
| juzgado de instrucción | Tòa án địa phương. Có nhiều số lượng tòa án khác nhau, tùy theo mức độ nghiêm trọng của vụ việc | |
| juez de instrucción | Thẩm phán điều tra | |
| instrucción básica | Chưa có nghĩa | |
| instrucción de manejo | Chưa có nghĩa | |
| instrucción de seguridad | Chưa có nghĩa | |
| instrucción en línea | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Álvaro bắt đầu việc học vào tháng một năm ngoái.
- .Họ cần một chút hướng dẫn.
- .Kinh nghiệm là bài học tốt nhất.