hebra
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈebɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Sợi, dây tócdanh từthread, strand, filament
- Sợi (một mảnh dài của một vật liệu nhất định)danh từfiber (a single elongated piece of a given material)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hebraDạng gốc (base form)
- hebrasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pegar la hebrađộng từ | động từ | Buôn dưa lê, chém gió |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc hebraXuất hiện ở từ khác
- hairTiếng Anhtương đương