fibra
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfibɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Sợidanh từfiber / fibre (a single elongated piece of material)
- Vật liệu sợi, sợi tổng hợpdanh từfiber / fibre (a material (especially synthetic) in the form of fibers)
- Chất xơdanh từfiber / fibre; dietary fiber / dietary fibre
- Sợi thủy tinhdanh từfiberglass / fibreglass
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fibraDạng gốc (base form)
- fibrasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fibra alimentaria | Chất xơ thực phẩm | |
| fibra de vidrio | Sợi thủy tinh | |
| fibra natural | Sợi tự nhiên | |
| fibra nerviosadanh từ | danh từ | Sợi thần kinh |
| fibra musculardanh từ | danh từ | Sợi cơ |
| cable de fibra óptica | Cáp quang | |
| fibra dietética | Chưa có nghĩa | |
| fibra óptica | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc fibraNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Ăn nhiều chất xơ không có hại cho bạn sao?
- .Cây bồ công anh là đồ uống giàu chất xơ.
- .Đừng quên uống nhiều chất xơ.