Dịch

fibrina

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/fiˈbɾina/

Nghĩa chính

  1. Chất màu trắng, dạng albumin, dạng sợi, hình thành trong quá trình đông máuqua tiếng Anhdanh từfibrin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fibrinaDạng gốc (base form)
  2. fibrinasSố nhiều (plural)

AI