fibrina
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/fiˈbɾina/
Nghĩa chính
- Chất màu trắng, dạng albumin, dạng sợi, hình thành trong quá trình đông máuqua tiếng Anhdanh từfibrin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fibrinaDạng gốc (base form)
- fibrinasSố nhiều (plural)