fibrin
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Chất màu trắng, dạng albumin, dạng sợi, hình thành trong quá trình đông máudanh từkhông đếm được (uncountable)A white, albuminous, fibrous substance, formed in the coagulation of the blood.
- Loại protein màu trắng, đàn hồi, không hòa tan, được tạo ra do tác động của trombin lên fibrinogen và tạo thành mạng lưới sợi đan xen trong quá trình đông máudanh từkhông đếm được (uncountable)An elastic, insoluble, whitish protein produced by the action of thrombin on fibrinogen and forming an interlacing fibrous network in the coagulation of blood.
- Chất albumin, có thành phần giống fibrin động vật, được tìm thấy trong hạt ngũ cốc và các loại hạt tương tự; fibrin thực vậtdanh từkhông đếm được (uncountable)An albuminous body, resembling animal fibrin in composition, found in cereal grains and similar seeds; vegetable fibrin.
- Bôi chất bịt kín fibrin vào vị trí phẫu thuật để cầm máu hoặc đóng nắp phẫu thuậtđộng từTo apply fibrin sealant to a surgical site to either stop bleeding or for surgical flap closure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vegetable fibrindanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với zymome |
| fibrino-tiền tố | tiền tố | Có sợi |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa