Dịch

fibrinogen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất tạo tơ màu, tơ tuyết; fibrinogendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A protein that in humans plays a role in the formation of clots.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fibrinogenDạng gốc (base form)
  2. fibrinogensSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-fibanhậu tốDùng để tạo thành tên của chất đối kháng thụ thể fibrinogen

Nguồn gốc (etymology)

AI