Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-fiban
hậu tố
/ˈ
f
aɪ
.
b
æ
n
/
Nghĩa chính
1
Dùng để tạo thành tên của chất đối kháng thụ thể fibrinogen
hậu tố
Used to form names of fibrinogen receptor antagonists.
Nguồn gốc
(etymology)
fibrinogen
+
antagonist
AI
1
Dùng để tạo thành tên của chất đối kháng thụ thể fibrinogen
1
Dùng để tạo thành tên của chất đối kháng thụ thể fibrinogen
1
Dùng để tạo thành tên của chất đối kháng thụ thể fibrinogen