Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fibra alimentaria
Nghĩa chính
1
Chất xơ thực phẩm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dietary fibre
Chất xơ thực phẩm, chất xơ
AI
1
Chất xơ thực phẩm
1
Chất xơ thực phẩm
1
Chất xơ thực phẩm