Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fibra muscular
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sợi cơ
danh từ
muscle fiber
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fibra muscular
Dạng gốc
(base form)
fibra
s musculares
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
muscle fiber
Tế bào của cơ; mỗi sợi cơ chứa nhiều sợi cơ, đơn vị co bóp của cơ
AI
1
Sợi cơ
1
Sợi cơ
1
Sợi cơ