Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fibrato
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/fiˈbɾato/
Nghĩa chính
1
Các loại thuốc lưỡng tính ảnh hưởng đến chuyển hóa lipid
qua tiếng Anh
danh từ
fibrate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fibrato
Dạng gốc
(base form)
fibrato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fibrate
Các loại thuốc lưỡng tính ảnh hưởng đến chuyển hóa lipid
AI
1
Các loại thuốc lưỡng tính ảnh hưởng đến chuyển hóa lipid
1
Các loại thuốc lưỡng tính ảnh hưởng đến chuyển hóa lipid
1
Các loại thuốc lưỡng tính ảnh hưởng đến chuyển hóa lipid