Dịch

fibrato

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fiˈbɾato/

Nghĩa chính

  1. Các loại thuốc lưỡng tính ảnh hưởng đến chuyển hóa lipidqua tiếng Anhdanh từfibrate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fibratoDạng gốc (base form)
  2. fibratosSố nhiều (plural)

AI