Dịch

hebraico

tính từ (adjective)
/eˈbɾaiko/

Nghĩa chính

  1. Tiếng Do Tháitính từHebraic; Hebrew

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hebraicoDạng gốc (base form)
  2. hebraicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. hebraicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. hebraicaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI