Dịch

Hebraic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hê-brơtính từOf, or relating to the Hebrew people, language or culture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HebraicDạng gốc (base form)
  2. more HebraicSo sánh hơn (comparative)
  3. most HebraicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Neo-Hebraictính từ, danh từ riêngLiên quan đến tiếng Do Thái hiện đại, hoặc tiếng Do Thái muộn hơn Kinh thánh
hebraica veritasdanh từVăn bản tiếng Do Thái và tiếng Aramaic truyền thống của Kinh thánh Do Thái, được xem là văn bản gốc, chính xác và có thẩm quyền

Nguồn gốc (etymology)

Hebra--ic

  1. từ tiếng Anh trung đạiEbrayk
  2. từ tiếng Latinh muộnhebraicus
  3. từ tiếng Hy Lạp trung đạiἙβρᾰῐ̈κόςHebrăĭ̈kós

Ví dụ

  • .

AI