Dịch

Hebraist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Học giả chuyên nghiên cứu về tiếng Do Tháidanh từA scholar who specializes in the study of the Hebrew language.
  2. Người có niềm đam mê với các văn bản và truyền thống tôn giáo Do Tháidanh từOne who has a passion for Hebrew religious texts and traditions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HebraistDạng gốc (base form)
  2. HebraistsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người đề xướng tiếng Do Thái làm ngôn ngữ của phong trào Phục quốc Do Thái
  1. A proponent of Hebrew as the language of the Zionist movement.

Nguồn gốc (etymology)

Hebra--ist

Ví dụ

  • , , .

AI