foto
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈfoto/nguồn
Nghĩa chính
- bức ảnh, hình chụp, ảnhdanh từA1an image produced using a camera
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer una foto | Chụp ảnh | |
| sacar una foto | Chụp ảnh | |
| tomar una foto | Chụp ảnh | |
| foto-tiền tố | tiền tố | Bức ảnh- |
| foto de familiadanh từ | danh từ | Bức ảnh gia đình |
| foto vieja | Tấm ảnh cũ | |
| foto de perfil | Ảnh đại diện | |
| revelar una foto | Tráng ảnh |
Họ từ (word family)
cùng gốc fotoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đứng giữa hai người phụ nữ trong ảnh.
- , .Bất cứ khi nào nhìn thấy bức ảnh này, hãy nhớ đến tôi nhé.
- .Bức ảnh này có một câu chuyện rất thú vị.