Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fotocopia
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/fotoˈkopja/
Nghĩa chính
1
Sao chụp
danh từ
photocopy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fotocopia
Dạng gốc
(base form)
fotocopia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
photocopy
Photocopy
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fotocopia
fotocopia
r
Sao chép (tạo một bản sao bằng máy photocopy)
động từ
C2
fotocopia
dora
Máy sao chụp, máy sao chụp tự động, máy sao chụp tài liệu
danh từ
C1
fotocopia
dor
photocopying
chưa dịch
tính từ
AI
1
Sao chụp
1
Sao chụp
1
Sao chụp