Dịch

fotocopiador

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Quá trình thực hiện các bản saoqua tiếng Anhtính từphotocopying

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fotocopiadorDạng gốc (base form)
  2. fotocopiadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. fotocopiadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. fotocopiadoraGiống cái (feminine)

AI