fotocopiar
C2động từ (verb)
/fotokoˈpjaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Sao chép (tạo một bản sao bằng máy photocopy)động từto photocopy (make a copy using a photocopier)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể fotocopiarDanh động từ fotocopiandoPhân từ fotocopiado
| Presente | |
|---|---|
| yo | fotocopio |
| tú | fotocopias |
| él/ella/Ud. | fotocopia |
| nosotros | fotocopiamos |
| vosotros | fotocopiáis |
| ellos/Uds. | fotocopian |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh