fotografiar
B2động từ (verb)
/fotoɡɾafiˈaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Chụp ảnhđộng từto photograph, take a photograph
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể fotografiarDanh động từ fotografiandoPhân từ fotografiado
| Presente | |
|---|---|
| yo | fotografío |
| tú | fotografías |
| él/ella/Ud. | fotografía |
| nosotros | fotografiamos |
| vosotros | fotografiáis |
| ellos/Uds. | fotografían |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh