fortaleza
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/foɾtaˈleθa/nguồn
Nghĩa chính
- Pháo đàidanh từfortress
- Sự kiên cường, nghị lựcdanh từfortitude
- Sức mạnh, điểm mạnhdanh từstrength
- Sự vững vàng, sự kiên địnhdanh từfirmness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fortalezaDạng gốc (base form)
- fortalezasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fortaleza mental | Nghị lực tinh thần | |
| fortaleza militar | Pháo đài quân sự | |
| fortalezas y debilidades | Điểm mạnh và điểm yếu | |
| gran fortaleza | Sức mạnh to lớn | |
| tener la fortaleza de | Có đủ nghị lực để | |
| Fortaleza Protectora Argentinadanh từ riêng | danh từ riêng | Tên cũ của Bahía Blanca |
Ví dụ
- .Ai cũng có điểm mạnh và điểm yếu.
- .Cuộc bao vây pháo đài đã kéo dài rất lâu.
- .Một chiến binh thấu hiểu điểm mạnh và điểm yếu của mình.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung