Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fortitud
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/foɾtiˈtud/
Nghĩa chính
1
Sự dũng cảm
danh từ
fortitude
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fortitud
Dạng gốc
(base form)
fortitud
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fortaleza
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
敢
gǎn
Dũng cảm, gan dạ
出生入死
chū shēng rù sǐ
Dũng cảm, quả cảm
Tiếng Anh
fortitude
Sức chịu đựng, sự kiên cường, bản lĩnh
AI
1
Sự dũng cảm
1
Sự dũng cảm
1
Sự dũng cảm