Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
firmeza
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/fiɾˈmesa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự vững chắc
danh từ
firmness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
firmeza
Dạng gốc
(base form)
firmeza
s
Số nhiều
(plural)
Xuất hiện ở từ khác
character
Tiếng Anh
tương đương
decision
Tiếng Anh
tương đương
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
afirmanza
fortaleza
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
稳定
wěn dìng
Ổn định, vững chắc
铁
tiě
Vững chắc, kiên cường
牢
láo
Chắc chắn, vững chắc
Tiếng Anh
firmness
Sự vững chắc, sự chắc chắn
AI
1
Sự vững chắc
1
Sự vững chắc
1
Sự vững chắc