fortalecer
B1động từ (verb)
/foɾtaleˈθeɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Củng cố, tăng cườngđộng từto fortify, strengthen
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể fortalecerDanh động từ fortaleciendoPhân từ fortalecido
| Presente | |
|---|---|
| yo | fortalezco |
| tú | fortaleces |
| él/ella/Ud. | fortalece |
| nosotros | fortalecemos |
| vosotros | fortalecéis |
| ellos/Uds. | fortalecen |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fortalecer el cuerpo | Tăng cường cơ thể | |
| fortalecer la confianza | Củng cố niềm tin | |
| fortalecer la defensa | Tăng cường phòng thủ | |
| fortalecer el ego | Củng cố cái tôi | |
| fortalecer las bases | Củng cố nền tảng | |
| fortalecer las instituciones | Củng cố các thể chế | |
| fortalecer la economía | Chưa có nghĩa | |
| fortalecer la posición | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc fortalecerNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Họ nói rằng thiền củng cố tâm trí của chúng ta.
- .Khó khăn củng cố nền tảng.
- .Những gì không giết chúng ta sẽ làm mạnh trái tim.