Dịch

escaño

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈkaɲo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ghế (thành viên trong một tổ chức, đặc biệt là cơ quan đại diện)danh từseat (membership in an organization, particularly a representative body)
  2. Băng ghế có tựa lưng cho nhiều ngườidanh từbench with a backrest for multiple people

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escañoDạng gốc (base form)
  2. escañosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

escaño en el senadoGhế tại thượng viện

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ghế (thành viên trong một tổ chức, đặc biệt là cơ quan đại diện)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , .

AI