escaño
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈkaɲo/nguồn
Nghĩa chính
- Ghế (thành viên trong một tổ chức, đặc biệt là cơ quan đại diện)danh từseat (membership in an organization, particularly a representative body)
- Băng ghế có tựa lưng cho nhiều ngườidanh từbench with a backrest for multiple people
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escañoDạng gốc (base form)
- escañosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| escaño en el senado | Ghế tại thượng viện |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , .