banca
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈbanka/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Ghế băng dài, ghế băng nhỏdanh từsmall bench
- Ghế nghị sĩ, ghế đại biểudanh từseat (in an elective body)
- Ngành ngân hàng, giới ngân hàngdanh từfinancial system
- Chia từ bancarđộng từinflection of bancar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| banca privada | Ngân hàng tư nhân | |
| saltar la banca | Thắng sạch tiền nhà cái | |
| sector de la banca | Ngành ngân hàng | |
| press de bancadanh từ | danh từ | Máy ép ghế |
| banca suiza | Ngành ngân hàng Thụy Sĩ | |
| banca electrónica | Chưa có nghĩa |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Bình gốm thô
- a kind of large pitcher made of coarse clay
Xuất hiện ở từ khác
- bancodễ nhầmDanh từ giống cái, chỉ toàn bộ ngành/hệ thống ngân hàng hoặc băng ghế dự bị trong thể thao.
Họ từ (word family)
cùng gốc bancaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy ngồi xuống ghế băng dưới bóng râm.
- .Anh ấy thức dậy khi đang nằm trên một băng ghế trong công viên.
- .Cải cách thuế sẽ không ảnh hưởng đến ngành ngân hàng.