Dịch

curul

C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/kuˈɾul/

Nghĩa chính

  1. Ghế (thành viên trong một cơ quan quản lý)danh từseat (membership in a governing body)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curulDạng gốc (base form)
  2. curulesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ghế (thành viên trong một cơ quan quản lý)
Khác

AI