curul
C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/kuˈɾul/
Nghĩa chính
- Ghế (thành viên trong một cơ quan quản lý)danh từseat (membership in a governing body)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- curulDạng gốc (base form)
- curulesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh