bancario
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/banˈkaɾjo/
Nghĩa chính
- Liên quan đến ngân hàng (tổ chức tài chính)tính từrelated to banks (financial institution)
- Chủ ngân hàngdanh từbanker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| recibo bancariodanh từ | danh từ | Phiếu ngân hàng |
| cheque bancario | Séc ngân hàng | |
| crédito bancario | Tín dụng ngân hàng | |
| préstamo bancario | Khoản vay ngân hàng | |
| depósito bancario | Khoản tiền gửi ngân hàng | |
| consorcio bancario | Tập đoàn ngân hàng | |
| movimiento bancario | Giao dịch ngân hàng | |
| cuenta bancaria | Tài khoản ngân hàng |