Dịch

bancario

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/banˈkaɾjo/

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến ngân hàng (tổ chức tài chính)tính từrelated to banks (financial institution)
  2. Chủ ngân hàngdanh từbanker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bancarioDạng gốc (base form)
  2. bancariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bancariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bancariaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

recibo bancariodanh từPhiếu ngân hàng
cheque bancarioSéc ngân hàng
crédito bancarioTín dụng ngân hàng
préstamo bancarioKhoản vay ngân hàng
depósito bancarioKhoản tiền gửi ngân hàng
consorcio bancarioTập đoàn ngân hàng
movimiento bancarioGiao dịch ngân hàng
cuenta bancariaTài khoản ngân hàng

AI