Dịch

bancar

C1động từ (verb)
/banˈkaɾ/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Hỗ trợ một ai đó hoặc một cái gì đó, đồng ýđộng từto support someone or something, to agree
  2. Chờ đợi ai đóđộng từto wait for someone
  3. Hỗ trợ ai đóđộng từto support someone
  4. Hút nó lên và chịu trách nhiệm về một cái gì đóđộng từto suck it up and take responsibility for something

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể bancarDanh động từ bancandoPhân từ bancado
Presente
yobanco
túbancas
él/ella/Ud.banca
nosotrosbancamos
vosotrosbancáis
ellos/Uds.bancan

Đồng nghĩa (synonym)

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Nhận hóa đơn
  1. Nhận hóa đơn, để lại hóa đơnto pick up the tab, to foot the bill

AI