bancar
C1động từ (verb)
/banˈkaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Hỗ trợ một ai đó hoặc một cái gì đó, đồng ýđộng từto support someone or something, to agree
- Chờ đợi ai đóđộng từto wait for someone
- Hỗ trợ ai đóđộng từto support someone
- Hút nó lên và chịu trách nhiệm về một cái gì đóđộng từto suck it up and take responsibility for something
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể bancarDanh động từ bancandoPhân từ bancado
| Presente | |
|---|---|
| yo | banco |
| tú | bancas |
| él/ella/Ud. | banca |
| nosotros | bancamos |
| vosotros | bancáis |
| ellos/Uds. | bancan |
Đồng nghĩa (synonym)
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Nhận hóa đơn
- Nhận hóa đơn, để lại hóa đơnto pick up the tab, to foot the bill
Xuất hiện ở từ khác
- bankTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc bancarVí dụ
- . .
- . ¿?