estar de acuerdo
Nghĩa chính
- Đồng ý
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar de acuerdo conmigo | Đồng ý với tôi | |
| estar de acuerdo contigo | Đồng ý với bạn |
Xuất hiện ở từ khác
- go alongTiếng Anhtương đương
- acuerdokết hợpđồng ý, tán thành
- de acuerdo adễ nhầmCụm động từ mang nghĩa đồng ý, tán thành với ai hoặc điều gì (agree).
- estarkết hợpđồng ý
- esténkết hợpđồng ý
- visto buenodễ nhầmChỉ nói sự đồng tình, không nhất thiết khẳng định rằng một việc đã được phép thực hiện.