bancarizar
động từ (verb)
/bankaɾiˈθaɾ/
Nghĩa chính
- Biến thành một ngân hàngđộng từto turn into a bank
- Cung cấp các dịch vụ ngân hàngđộng từto provide with banking services
- Thanh toán bằng dịch vụ ngân hàngđộng từto pay using banking services
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể bancarizarDanh động từ bancarizandoPhân từ bancarizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | bancarizo |
| tú | bancarizas |
| él/ella/Ud. | bancariza |
| nosotros | bancarizamos |
| vosotros | bancarizáis |
| ellos/Uds. | bancarizan |