Dịch

bancarizar

động từ (verb)
/bankaɾiˈθaɾ/

Nghĩa chính

  1. Biến thành một ngân hàngđộng từto turn into a bank
  2. Cung cấp các dịch vụ ngân hàngđộng từto provide with banking services
  3. Thanh toán bằng dịch vụ ngân hàngđộng từto pay using banking services

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể bancarizarDanh động từ bancarizandoPhân từ bancarizado
Presente
yobancarizo
túbancarizas
él/ella/Ud.bancariza
nosotrosbancarizamos
vosotrosbancarizáis
ellos/Uds.bancarizan

Họ từ (word family)

cùng gốc bancarizar

AI