entorno
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/enˈtoɾno/nguồn
Nghĩa chính
- Môi trường, môi trường xung quanhdanh từsurroundings, environment, setting, milieu, atmosphere
- Đoàn tùy tùngdanh từentourage
- Khép hờ, hé mởđộng từfirst-person singular present indicative of entornar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- entornoDạng gốc (base form)
- entornosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| entorno familiar | Môi trường gia đình | |
| entorno laboral | Môi trường làm việc | |
| entorno natural | Môi trường tự nhiên | |
| entorno social | Môi trường xã hội | |
| reflejar el entorno | Phản ánh môi trường |
Xuất hiện ở từ khác
- environmentTiếng Anhtương đương
- neighborhoodTiếng Anhtương đương
- ambientedễ nhầm, đồng nghĩaCó thể chỉ bối cảnh xã hội, học tập hoặc kỹ thuật, không nhất thiết là môi trường tự nhiên.
- contextođồng nghĩaMôi trường hoặc hoàn cảnh xung quanh; thường nhấn mạnh điều kiện bao quanh.
- mediođồng nghĩamôi trường xung quanh, cảnh quan chung quanh
- plataformađồng nghĩaTừ chung cho môi trường thực thi, thường rộng hơn plataforma.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Môi trường
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Cô ấy đã gặp khó khăn khi thích nghi với môi trường mới.
- .Con người là sản phẩm của môi trường sống.
- .Phong cảnh ở vùng xung quanh này rất đẹp.