Dịch

entorno

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/enˈtoɾno/nguồn

Nghĩa chính

  1. Môi trường, môi trường xung quanhdanh từsurroundings, environment, setting, milieu, atmosphere
  2. Đoàn tùy tùngdanh từentourage
  3. Khép hờ, hé mởđộng từfirst-person singular present indicative of entornar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. entornoDạng gốc (base form)
  2. entornosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

entorno familiarMôi trường gia đình
entorno laboralMôi trường làm việc
entorno naturalMôi trường tự nhiên
entorno socialMôi trường xã hội
reflejar el entornoPhản ánh môi trường

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Môi trường

Ví dụ

  • .Cô ấy đã gặp khó khăn khi thích nghi với môi trường mới.
  • .Con người là sản phẩm của môi trường sống.
  • .Phong cảnh ở vùng xung quanh này rất đẹp.

AI