contexto
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/konˈteɡsto/nguồn
Nghĩa chính
- ngữ cảnh, bối cảnhdanh từB1The surrounding situation or text that helps determine the meaning of a word, expression, or event.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contextoDạng gốc (base form)
- contextosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| contexto social | Bối cảnh xã hội | |
| depender del contexto | Tùy thuộc ngữ cảnh | |
| en este contexto | Trong ngữ cảnh này | |
| fuera de contexto | Ngoài ngữ cảnh | |
| situar en contexto | Đặt vào bối cảnh | |
| sacar de contextođộng từ | động từ | Đưa ra khỏi bối cảnh, phi bối cảnh hóa |
| contexto histórico | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bối cảnh luôn luôn quan trọng.
- ¿ ?Cụm từ này có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?
- .Điều đó phụ thuộc vào ngữ cảnh được sử dụng.