Dịch

enfilar

động từ (verb)
/enfiˈlaɾ/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Xếp hàngđộng từto line up
  2. Xỏ chỉ (một cây kim)động từto thread (a needle)
  3. Thành chuỗi (ngọc trai, hạt cườm, v.v.)động từto string (pearls, beads, etc.)
  4. Mặc vào (nhanh chóng mặc [quần áo])động từto pull on (quickly put on [clothing])

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể enfilarDanh động từ enfilandoPhân từ enfilado
Presente
yoenfilo
túenfilas
él/ella/Ud.enfila
nosotrosenfilamos
vosotrosenfiláis
ellos/Uds.enfilan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

3 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Dẫn đầu
  1. Dẫn đầu; định hình; chỉ đạo (ai đó, con đường, tương lai của ai đó, v.v.)to lead; to shape; to direct (someone, a path, someone's future etc.)

AI