ensartar
C2động từ (verb)
/ensaɾˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Thành chuỗi, chuỗi (đặt các mục trên một chuỗi)động từto string, thread (put items on a string)
- Đâm thủng cái gì đó bằng một vật nhọnđộng từto pierce something with a pointed object
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể ensartarDanh động từ ensartandoPhân từ ensartado
| Presente | |
|---|---|
| yo | ensarto |
| tú | ensartas |
| él/ella/Ud. | ensarta |
| nosotros | ensartamos |
| vosotros | ensartáis |
| ellos/Uds. | ensartan |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh